disclosed” in Vietnamese

tiết lộcông bố

Definition

Công khai hoặc làm cho người khác biết thông tin trước đây là bí mật hoặc chưa công bố.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong tình huống trang trọng, pháp lý hoặc kinh doanh. Các cụm như 'disclosed information', 'publicly disclosed' được dùng phổ biến. Nhấn mạnh việc tiết lộ là có chủ ý, khác với 'phát hiện' hay 'vạch trần'.

Examples

The company disclosed its financial results yesterday.

Công ty đã **tiết lộ** kết quả tài chính của mình vào ngày hôm qua.

His address was never disclosed to the public.

Địa chỉ của anh ấy chưa bao giờ được **tiết lộ** cho công chúng.

The new policy was disclosed at the meeting.

Chính sách mới đã được **công bố** tại cuộc họp.

She never disclosed the reason she left the job.

Cô ấy chưa bao giờ **tiết lộ** lý do rời công việc.

Details of the project were disclosed only after the contract was signed.

Chi tiết dự án chỉ được **tiết lộ** sau khi hợp đồng được ký kết.

Not all documents have been disclosed to the lawyers yet.

Không phải tất cả tài liệu đều đã được **tiết lộ** cho các luật sư.