“discard” in Vietnamese
Definition
Loại bỏ hoàn toàn những thứ không còn cần thiết hoặc không muốn nữa, thường bằng cách vứt đi hoặc không sử dụng nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vứt bỏ' và 'loại bỏ' có thể dùng cho đồ vật, tài liệu, ý tưởng, hoặc trong trò chơi bài. Không dùng cho người. Mang ý nghĩa chính thức và lâu dài.
Examples
You should discard broken toys.
Bạn nên **vứt bỏ** những đồ chơi bị hỏng.
How do I discard this document securely?
Làm sao để tôi **loại bỏ** tài liệu này một cách an toàn?
If you don't need those receipts, just discard them.
Nếu bạn không cần những hóa đơn đó thì cứ **vứt bỏ** đi.
She always discards the packaging right after opening her new things.
Cô ấy luôn **vứt bỏ** bao bì ngay sau khi mở đồ mới.
In most card games, you have to discard a card every turn.
Trong hầu hết các trò chơi bài, bạn phải **bỏ** một lá bài mỗi lượt.
Please discard any old food in the fridge.
Vui lòng **vứt bỏ** mọi đồ ăn cũ trong tủ lạnh.