disc” in Vietnamese

đĩa

Definition

Một vật phẳng, mỏng, hình tròn. Thường dùng cho đĩa lưu trữ nhạc/dữ liệu (CD, DVD), đĩa đệm cột sống, hoặc bất kỳ vật gì dạng tròn, dẹt.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng Anh-Anh thường dùng 'disc'; tiếng Anh-Mỹ dùng 'disk' cho máy tính, 'disc' cho CD/DVD & giải phẫu. 'Disc golf' là môn thể thao dùng đĩa bay giống như đĩa.

Examples

I found a box of old discs in the attic — mostly 90s music I'd completely forgotten about.

Tôi tìm thấy một hộp **đĩa** cũ trên gác mái — hầu hết là nhạc những năm 90 mà tôi đã quên hẳn.

He herniated a disc lifting furniture and had to take six weeks off work.

Anh ấy bị thoát vị **đĩa** khiêng đồ nội thất và phải nghỉ làm sáu tuần.

She put a disc into the DVD player.

Cô ấy đã bỏ một **đĩa** vào đầu DVD.

The doctor said I have a slipped disc in my back.

Bác sĩ bảo tôi bị trượt **đĩa** ở lưng.

The sun looked like a golden disc in the sky.

Mặt trời trông như một **đĩa** vàng trên bầu trời.

Disc golf has exploded in popularity — there are courses in every park now.

Môn **đĩa** golf đã bùng nổ về độ phổ biến — giờ đây công viên nào cũng có sân chơi.