disaster” in Vietnamese

thảm họatai họa

Definition

Thảm họa là một sự kiện rất tồi tệ gây ra nhiều thiệt hại, đau thương hoặc mất mát. Đó có thể là thiên tai lớn hoặc thất bại hoàn toàn trong cuộc sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho các sự kiện nghiêm trọng như thiên tai, tai nạn, chiến tranh, nhưng cũng nói về thất bại lớn: 'The party was a disaster.' Các cụm từ hay gặp: 'a natural disaster', 'a complete disaster', 'disaster struck'. Mạnh hơn so với 'problem' hay 'mistake'.

Examples

The flood was a disaster for the village.

Trận lũ lụt là một **thảm họa** đối với ngôi làng.

The fire turned the kitchen into a disaster.

Vụ cháy đã biến căn bếp thành một **thảm họa**.

My first cake was a disaster, but I learned a lot.

Cái bánh đầu tiên của tôi là một **thảm họa**, nhưng tôi học được rất nhiều.

The meeting was a complete disaster from start to finish.

Cuộc họp là một **thảm họa** hoàn toàn từ đầu đến cuối.

If we don't back up the files, losing them could be a disaster.

Nếu chúng ta không sao lưu tệp tin, mất chúng có thể là một **thảm họa**.

Honestly, dinner was a disaster, so we ordered pizza instead.

Thật sự, bữa tối là một **thảm họa**, nên chúng tôi đã gọi pizza thay thế.