disarmed” in Vietnamese

bị tước vũ khíbị làm mềm lòng

Definition

Không còn giữ vũ khí nữa, hoặc bị làm cho trở nên không còn khả năng gây hại hay giận dữ. Từ này dùng trong cả trường hợp quân sự và tình cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh quân sự, an ninh hoặc khi ai đó khiến người khác dịu lại ('disarmed by a smile'). Đừng nhầm với 'unarmed' là chỉ không có vũ khí chưa chắc đã bị tước.

Examples

The police disarmed the suspect.

Cảnh sát đã **tước vũ khí** của nghi phạm.

All the soldiers were disarmed after the war.

Tất cả binh lính đều bị **tước vũ khí** sau chiến tranh.

He felt disarmed by her kindness.

Anh ấy cảm thấy mình đã bị **làm mềm lòng** bởi sự tử tế của cô ấy.

Once the guards were disarmed, the hostages felt much safer.

Khi các lính gác đã bị **tước vũ khí**, con tin cảm thấy an toàn hơn nhiều.

Her honest answer disarmed everyone in the room.

Câu trả lời chân thành của cô ấy đã **làm mềm lòng** tất cả mọi người trong phòng.

I was completely disarmed by his warm smile.

Tôi đã hoàn toàn bị **làm mềm lòng** bởi nụ cười ấm áp của anh ấy.