disappoint” in Vietnamese

làm thất vọng

Definition

Khiến ai đó cảm thấy buồn hoặc không hài lòng vì điều gì đó không như mong đợi. Cũng dùng khi không đáp ứng được kỳ vọng của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Disappoint someone' là làm ai đó thất vọng; còn 'disappointed' nói về cảm giác thất vọng. Dùng được cho người, kết quả, sự kiện. Văn phong trang trọng, trung tính.

Examples

I don't want to disappoint my parents.

Tôi không muốn **làm thất vọng** bố mẹ mình.

The movie disappointed me.

Bộ phim đó đã **làm tôi thất vọng**.

We were disappointed by the test results.

Chúng tôi đã **thất vọng** về kết quả bài kiểm tra.

I hate to disappoint you, but the concert is sold out.

Tôi ghét phải **làm bạn thất vọng**, nhưng vé hòa nhạc đã bán hết.

The new phone didn't disappoint — the camera is amazing.

Chiếc điện thoại mới không **làm thất vọng** — camera rất tuyệt.

Honestly, I'm more worried about disappointing myself than anyone else.

Thật lòng mà nói, tôi lo **làm bản thân thất vọng** hơn là bất cứ ai khác.