disagreed” in Vietnamese

không đồng ý

Definition

Nói ra hoặc cho thấy bạn không cùng ý kiến với người khác về một vấn đề nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng 'disagreed with' cho người; 'disagreed about/on/over' cho vấn đề. Mang tính trung tính, không gay gắt như 'argue'. Không dùng 'disagreed to'.

Examples

Sarah disagreed with her brother about the movie.

Sarah **không đồng ý** với em trai về bộ phim đó.

My parents disagreed on where to go for vacation.

Ba mẹ tôi **không đồng ý** về nơi đi du lịch.

The students disagreed with the teacher’s opinion.

Các học sinh **không đồng ý** với quan điểm của thầy giáo.

We all politely disagreed, but respected each other’s views.

Chúng tôi đều lịch sự **không đồng ý**, nhưng vẫn tôn trọng ý kiến của nhau.

They often disagreed over small things, but stayed close friends.

Họ thường **không đồng ý** về những chuyện nhỏ, nhưng vẫn là bạn thân.

She strongly disagreed with how the meeting was handled.

Cô ấy **không đồng ý** mạnh mẽ về cách cuộc họp được tổ chức.