disability” in Vietnamese

khuyết tật

Definition

Tình trạng khi một người gặp khó khăn trong việc thực hiện một số hoạt động do những khác biệt về cơ thể, tâm thần hoặc cảm xúc. Có thể do bẩm sinh, bệnh tật hoặc tai nạn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khuyết tật' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc y tế. Nên dùng cụm 'người khuyết tật' thay vì 'khuyết tật' để thể hiện sự tôn trọng.

Examples

She was born with a disability.

Cô ấy sinh ra đã có **khuyết tật**.

People with a disability may need special support.

Người có **khuyết tật** có thể cần hỗ trợ đặc biệt.

Not all disabilities can be seen.

Không phải mọi **khuyết tật** đều có thể nhìn thấy.

He works hard to show that his disability doesn't limit him.

Anh ấy nỗ lực để chứng minh rằng **khuyết tật** không giới hạn mình.

Access ramps help people with disabilities enter buildings easily.

Dốc giúp người có **khuyết tật** vào tòa nhà dễ dàng hơn.

She is raising awareness about invisible disabilities.

Cô ấy đang nâng cao nhận thức về các **khuyết tật** không thể nhìn thấy.