directory” in Vietnamese

danh bạthư mục (máy tính)

Definition

Danh bạ là một danh sách hoặc cuốn sách chứa tên, địa chỉ hoặc thông tin khác, ví dụ như danh bạ điện thoại. Trong công nghệ, 'thư mục' là nơi chứa các tệp hoặc thư mục khác trên máy tính.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Directory’ trang trọng, dùng nhiều trong công việc hay IT. Trong CNTT, 'thư mục' thường dùng hơn, nhưng 'danh bạ' chỉ dùng cho người, tổ chức. Kết hợp phổ biến: 'danh bạ điện thoại', 'thư mục gốc'.

Examples

Can you find her number in the directory?

Bạn có thể tìm số của cô ấy trong **danh bạ** không?

The company has a staff directory online.

Công ty có **danh bạ** nhân viên trực tuyến.

Save the file in the main directory.

Lưu tệp trong **thư mục** chính.

I searched the whole directory, but I couldn’t find your name.

Tôi đã tìm toàn bộ **danh bạ** nhưng không thấy tên bạn.

Let me send you the project files — they’re all in the same directory.

Để mình gửi các file dự án cho bạn — tất cả đều nằm trong cùng một **thư mục**.

If you need any employee’s email, just check the company directory.

Nếu cần email của nhân viên nào, chỉ cần kiểm tra **danh bạ** công ty.