director” in Vietnamese

giám đốcđạo diễn (phim, sân khấu)

Definition

Giám đốc là người chịu trách nhiệm quản lý một tổ chức, bộ phận hoặc lĩnh vực quan trọng. Ngoài ra, từ này cũng chỉ người chỉ đạo, sản xuất phim hoặc vở kịch.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong kinh doanh, giáo dục và nghệ thuật. Trong công ty, 'director' thường là cấp quản lý cao hoặc thành viên hội đồng. Nếu nói về phim/nhạc kịch, hãy dùng rõ 'đạo diễn phim'. 'Director' thường cao hơn 'manager'.

Examples

The director spoke to all the employees this morning.

Sáng nay **giám đốc** đã nói chuyện với tất cả nhân viên.

She wants to become a movie director one day.

Cô ấy muốn trở thành **đạo diễn** phim một ngày nào đó.

Our school director will visit the new classrooms tomorrow.

Ngày mai **giám đốc** trường chúng tôi sẽ thăm các lớp học mới.

I need the director to sign this before we can move forward.

Tôi cần **giám đốc** ký vào đây trước khi có thể tiến hành.

The director cut my favorite scene from the film.

**Đạo diễn** đã cắt cảnh tôi thích nhất khỏi bộ phim.

She was promoted to director after leading the team for three years.

Cô ấy đã được thăng chức thành **giám đốc** sau khi dẫn dắt nhóm ba năm.