directions” in Vietnamese

chỉ dẫnhướng dẫnhướng

Definition

Chỉ dẫn là những lời hướng dẫn về cách làm một việc gì đó hoặc cách đi đến nơi nào đó. Ngoài ra, có thể nói về hướng di chuyển của một vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'ask for directions' nghĩa là hỏi đường, 'give directions' là chỉ đường. Thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về lộ trình. Dùng cho hướng dẫn trong sản phẩm hoặc công thức.

Examples

The sign points in both directions.

Biển hiệu chỉ vào cả hai **hướng**.

Can you give me directions to the station?

Bạn có thể chỉ cho tôi **chỉ dẫn** đến nhà ga không?

Read the directions before you start the game.

Hãy đọc kỹ **hướng dẫn** trước khi bắt đầu trò chơi.

We got lost because the directions on the website were wrong.

Chúng tôi bị lạc vì **chỉ dẫn** trên trang web sai.

I followed the directions exactly, but the cake still failed.

Tôi đã làm đúng **hướng dẫn**, nhưng bánh vẫn hỏng.

Stop for a second—I need to check the directions again.

Dừng lại một chút nhé—tôi cần kiểm tra lại **hướng dẫn**.