“directing” in Vietnamese
Definition
Đưa ra chỉ dẫn hoặc kiểm soát cách một việc diễn ra, đặc biệt khi làm lãnh đạo, quản lý hoặc đạo diễn phim, vở kịch hay dự án.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người đạo diễn phim, kịch ('directing a play') hoặc lãnh đạo nhóm ('directing a team'). Trang trọng hơn 'leading'. Không nhầm với 'addressing' hay 'guiding'.
Examples
He is directing a school play this year.
Năm nay anh ấy đang **chỉ đạo** một vở kịch ở trường.
She is directing the team on the new project.
Cô ấy đang **chỉ đạo** nhóm trong dự án mới.
The teacher is directing students to their seats.
Giáo viên đang **chỉ đạo** học sinh vào chỗ ngồi của mình.
He's been directing films for over ten years now.
Anh ấy đã **đạo diễn** phim hơn mười năm rồi.
Are you directing this meeting, or should I start?
Bạn có **điều hành** cuộc họp này không, hay tôi bắt đầu nhé?
After directing the project, she needed a vacation.
Sau khi **chỉ đạo** xong dự án, cô ấy cần một kỳ nghỉ.