dire” in Vietnamese

nghiêm trọngkhẩn cấpthảm khốc

Definition

Được dùng để mô tả những tình huống rất nghiêm trọng, khẩn cấp hoặc cực kỳ tồi tệ, có thể liên quan đến nguy hiểm, đau khổ hoặc khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

“Dire” là từ trang trọng, hay đi trước các danh từ như “situation”, “need”, “warning”, thể hiện độ nghiêm trọng hoặc khẩn cấp cao. Không quen dùng trong giao tiếp hằng ngày. Đừng nhầm với “direction” hoặc “director”.

Examples

She ignored his dire warnings.

Cô ấy đã phớt lờ những **cảnh báo nghiêm trọng** của anh ta.

The refugees are in dire need of food and water.

Những người tị nạn **rất cần** thực phẩm và nước uống.

The city faced dire consequences after the disaster.

Thành phố phải đối mặt với những **hậu quả nghiêm trọng** sau thảm họa.

If we don't act now, things could get dire really fast.

Nếu chúng ta không hành động ngay, mọi thứ có thể trở nên **nghiêm trọng** rất nhanh.

We're in a dire situation with our finances right now.

Hiện tại, chúng tôi đang gặp **khó khăn nghiêm trọng** về tài chính.

The doctor told us the patient was in dire condition, but there was still hope.

Bác sĩ bảo chúng tôi rằng bệnh nhân đang ở trong tình trạng **nguy kịch**, nhưng vẫn còn hy vọng.