“dink” in Vietnamese
Definition
Trong thể thao, 'dink' là một cú đánh nhẹ qua lưới. DINK cũng dùng để chỉ cặp đôi có hai nguồn thu nhập và không có con cái.
Usage Notes (Vietnamese)
'dink' trong thể thao thường mang tính không trang trọng và phổ biến trong pickleball hoặc tennis; ví dụ: 'đánh một cú dink'. DINK chủ yếu xuất hiện trong các thảo luận về lối sống.
Examples
She surprised her opponent with a clever dink.
Cô ấy khiến đối thủ bất ngờ bằng một cú **dink** khéo léo.
He hit a soft dink over the net.
Anh ấy thực hiện một cú **dink** nhẹ qua lưới.
A dink is useful in pickleball.
Một cú **dink** rất hữu ích trong pickleball.
They are a DINK couple living in the city.
Họ là một cặp đôi **DINK** sống ở thành phố.
After years of travel, the DINK lifestyle suits them perfectly.
Sau nhiều năm đi du lịch, lối sống **DINK** rất phù hợp với họ.
Some players use a dink to slow down a fast game.
Một số người chơi dùng **dink** để làm chậm trận đấu tốc độ cao.