“dimples” in Vietnamese
Definition
Những vết lõm nhỏ tự nhiên trên má, thường xuất hiện khi ai đó cười. Một số người có một hoặc hai má lúm trên mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều để nói về má lúm trên má người. Má lúm thường được coi là duyên dáng, đừng nhầm với "pimples" (mụn).
Examples
She has cute dimples when she smiles.
Cô ấy có **má lúm đồng tiền** dễ thương khi cười.
Not everyone is born with dimples, but many wish they had them.
Không phải ai cũng sinh ra đã có **má lúm đồng tiền**, nhưng nhiều người ước mình có.
Babies often have little dimples on their cheeks.
Trẻ sơ sinh thường có những **má lúm đồng tiền** nhỏ trên má.
His dimples make his smile special.
**Má lúm đồng tiền** khiến nụ cười của anh ấy đặc biệt.
People say dimples are a sign of good luck.
Mọi người nói rằng **má lúm đồng tiền** là dấu hiệu của may mắn.
Her deep dimples catch everyone’s attention at parties.
**Má lúm đồng tiền** sâu của cô ấy khiến mọi người chú ý ở các bữa tiệc.