diminished” in Vietnamese

giảmbị thu hẹp

Definition

Chỉ điều gì đó đã trở nên ít hơn, yếu hơn hoặc kém quan trọng hơn so với trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ trong các câu trang trọng hoặc học thuật, đứng trước các từ như 'capacity', 'role', 'giá trị'.

Examples

Her interest in the game has diminished over time.

Qua thời gian, sự quan tâm của cô ấy với trò chơi đã **giảm**.

The medicine has diminished his pain.

Thuốc đã **giảm** cơn đau của anh ấy.

There was a diminished supply of water after the drought.

Sau hạn hán, nguồn cung cấp nước đã **giảm**.

He felt his confidence was diminished after the meeting.

Sau buổi họp, anh ấy cảm thấy sự tự tin của mình đã **giảm**.

With her diminished role in the company, she decided to look for new opportunities.

Với **vai trò bị giảm** ở công ty, cô ấy đã quyết định tìm kiếm cơ hội mới.

After the rain, the river’s flow was greatly diminished compared to last week.

Sau mưa, dòng chảy của sông đã **giảm** rất nhiều so với tuần trước.