dimensions” in Vietnamese

kích thướcchiều

Definition

‘Kích thước’ thường chỉ chiều dài, chiều rộng, chiều cao của một vật. Nó cũng có thể dùng để nói về các khía cạnh của sự vật hoặc vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Dimensions’ dùng cho cả đo vật lý và nói về khía cạnh của vấn đề. Thường đi với 'exact dimensions', 'three dimensions', 'add another dimension'. Không nhầm với 'directions' (hướng đi/đường đi).

Examples

The dimensions of the room are 4 meters by 5 meters.

**Kích thước** của phòng là 4 mét x 5 mét.

We measured the dimensions of the table before buying it.

Chúng tôi đã đo **kích thước** của bàn trước khi mua.

Please write down the dimensions of your suitcase.

Vui lòng ghi lại **kích thước** của vali bạn.

This problem has many dimensions to consider, not just the obvious ones.

Vấn đề này còn nhiều **khía cạnh** phải cân nhắc, không chỉ những cái rõ ràng.

The company added new features that brought another dimension to their product.

Công ty đã thêm tính năng mới, đưa sản phẩm lên một **tầm cao** khác.

Kids love movies in three dimensions because they feel more real.

Trẻ em thích phim ba **chiều** vì cảm giác thật hơn.