dime” in Vietnamese

xu mười cent (đồng 'dime' của Mỹ)

Definition

'Dime' là đồng xu mệnh giá 10 cent của Mỹ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và một số thành ngữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói về tiền ở Mỹ. Trong thành ngữ, 'on a dime' nghĩa là thay đổi nhanh chóng; 'drop a dime' dùng trong văn nói (thông báo với ai đó về một điều gì đó).

Examples

I found a dime on the floor.

Tôi tìm thấy một **xu mười cent** trên sàn nhà.

He wouldn't spend a dime on himself, but he always buys gifts for his kids.

Anh ấy sẽ không tiêu một **xu mười cent** cho bản thân, nhưng luôn mua quà cho con.

This candy costs a dime.

Chiếc kẹo này giá một **xu mười cent**.

She put a dime in the jar.

Cô ấy bỏ một **xu mười cent** vào lọ.

That car can stop on a dime.

Chiếc xe đó có thể dừng lại ngay lập tức, kiểu 'trên một **xu mười cent**'.

The dog turned on a dime and ran back.

Con chó quay ngoắt lại rất nhanh và chạy về.