“digs” in Vietnamese
Definition
'đào' nghĩa là xới hoặc di chuyển đất lên. Trong tiếng lóng, 'chỗ ở' là nơi ai đó sống, thường dùng cho người trẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
'đào' dùng với các chủ ngữ như 'cô ấy', 'con chó', ở thì hiện tại đơn. 'Chỗ ở' là từ lóng, được giới trẻ dùng, không trang trọng.
Examples
Sarah's new digs are close to her office.
**Chỗ ở** mới của Sarah gần văn phòng của cô ấy.
I just moved in—come check out my new digs!
Tớ vừa chuyển vào—đến xem **chỗ ở** mới của tớ đi!
She digs for old coins at the beach every weekend.
Cô ấy **đào** tiền xu cũ ở bãi biển mỗi cuối tuần.
Nice digs! Did you decorate it yourself?
**Chỗ ở** đẹp đó! Bạn tự trang trí à?
He digs a hole in the backyard every morning.
Cậu ấy **đào** một cái hố ở sân sau mỗi sáng.
The dog digs when it wants to hide its bone.
Con chó **đào** khi nó muốn giấu xương.