digest” in Vietnamese

tiêu hóatiếp thu (thông tin)

Definition

Biến đổi thức ăn trong dạ dày để cơ thể hấp thụ hoặc hiểu và tiếp nhận thông tin, ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả thức ăn lẫn việc tiếp nhận thông tin mới ('digest a report' = đọc hiểu, thấm được báo cáo). 'Digest' (danh từ) là bản tóm tắt. Đừng nhầm với 'digestion' (quá trình tiêu hóa).

Examples

After lunch, your body needs time to digest the food.

Sau bữa trưa, cơ thể bạn cần thời gian để **tiêu hóa** thức ăn.

Some people cannot easily digest dairy products.

Một số người khó **tiêu hóa** sản phẩm từ sữa.

Spicy food can be tough for some to digest.

Đồ ăn cay có thể khó **tiêu hóa** với một số người.

It can be hard to digest so much new information at once.

Thật khó để **tiêu hóa** quá nhiều thông tin mới cùng một lúc.

Give me a minute to digest what you just said.

Cho tôi một phút để **tiêu hóa** những gì bạn vừa nói.

He read the article twice to really digest the details.

Anh ấy đã đọc bài báo hai lần để thực sự **tiêu hóa** các chi tiết.