dig” in Vietnamese

đàothích (tiếng lóng)hiểu (tiếng lóng)

Definition

'Đào' là làm tơi hoặc di chuyển đất bằng tay, dụng cụ hoặc máy móc. Trong tiếng lóng, nó còn có nghĩa là thích hoặc hiểu một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Đào’ thường dùng cho nghĩa vật lý (‘đào hố’, ‘đào đất’). Nghĩa tiếng lóng (‘rất thích’, ‘hiểu’) chỉ dùng trong nói chuyện thân mật, không trang trọng.

Examples

I dig this new song.

Tôi rất **thích** bài hát mới này.

The dog dug a hole in the yard.

Con chó đã **đào** một cái hố trong sân.

We need to dig the garden before planting.

Chúng ta cần **đào** vườn trước khi trồng cây.

It took hours to dig the car out of the snow.

Đã mất hàng giờ để **đào** xe ra khỏi tuyết.

I can dig that idea, but we need a better plan.

Tôi có thể **thích** ý tưởng đó, nhưng chúng ta cần một kế hoạch tốt hơn.

You dig what I'm saying, right?

Bạn **hiểu** ý tôi nói chứ?