diffuse” in Vietnamese

khuếch tánlan truyền

Definition

Làm cho cái gì đó lan ra khắp nơi hoặc đến với nhiều người. Có thể dùng cho ánh sáng, mùi, ý tưởng, hoặc thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc trang trọng, như 'ánh sáng khuếch tán', 'mùi lan', 'ý tưởng lan truyền'. Không nhầm với 'defuse'.

Examples

It takes time for warmth to diffuse throughout a big house.

Phải mất thời gian để hơi ấm **lan tỏa** khắp căn nhà lớn.

The sunlight diffuses through the clouds.

Ánh sáng mặt trời **khuếch tán** qua những đám mây.

The smell of flowers quickly diffused in the room.

Mùi hoa **lan tỏa** rất nhanh trong phòng.

New ideas can diffuse quickly on the internet.

Những ý tưởng mới có thể **lan truyền** nhanh chóng trên mạng.

His explanation was so diffuse that nobody understood his main point.

Lời giải thích của anh ấy quá **dài dòng** nên không ai hiểu ý chính.

These days, news can diffuse across the world in seconds.

Ngày nay, tin tức có thể **lan truyền** toàn cầu chỉ trong vài giây.