“dialogue” in Vietnamese
Definition
Cuộc trò chuyện giữa hai hoặc nhiều người, hoặc phần lời thoại được ghi lại, thường thấy trong sách, phim hoặc kịch.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang tính trang trọng hoặc trung tính; dùng nhiều trong nghệ thuật (lời thoại); 'open dialogue' là cuộc trò chuyện cởi mở. Không giống 'monologue' (độc thoại).
Examples
The movie has great dialogue between the characters.
Bộ phim có **đối thoại** tuyệt vời giữa các nhân vật.
We started a dialogue to solve the problem.
Chúng tôi đã bắt đầu một **đối thoại** để giải quyết vấn đề.
Please read the dialogue on page ten.
Vui lòng đọc **đối thoại** ở trang mười.
His new book uses a lot of fast, witty dialogue.
Cuốn sách mới của anh ấy có rất nhiều **đối thoại** nhanh, dí dỏm.
Creating open dialogue helps everyone feel heard.
Tạo ra **đối thoại** cởi mở giúp mọi người cảm thấy được lắng nghe.
There isn’t much dialogue in that film—most of it is silent.
Bộ phim đó không có nhiều **đối thoại**—hầu hết đều im lặng.