“dial” in Vietnamese
Definition
Là động từ, nghĩa là nhập số điện thoại để gọi cho ai đó. Là danh từ, chỉ mặt số tròn của đồng hồ, thiết bị, hoặc núm điều chỉnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Quay số phổ biến trong cách nói trang trọng, còn thông thường hay dùng 'gọi' hơn. Danh từ 'mặt số', 'núm vặn' dùng cho đồng hồ, radio, thiết bị điện, lò nướng, v.v.
Examples
Please dial my number after lunch.
Vui lòng **quay số** cho tôi sau bữa trưa.
She turned the dial on the radio.
Cô ấy đã xoay **núm vặn** trên radio.
The clock dial is black and white.
**Mặt số** đồng hồ có hai màu đen trắng.
I tried to dial in, but the meeting link wasn't working.
Tôi đã thử **quay số** vào, nhưng liên kết họp không hoạt động.
Just dial 911 if it's an emergency.
Chỉ cần **quay số** 911 nếu có tình trạng khẩn cấp.
Can you dial the heat down a little? It's too warm in here.
Bạn có thể **giảm nhiệt** xuống một chút không? Ở đây hơi nóng.