dew” in Vietnamese

sương

Definition

Sương là những giọt nước nhỏ xuất hiện trên các bề mặt ngoài trời khi trời mát, thường vào sáng sớm hoặc chiều tối khi không khí ẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

"Dew" dùng cho giọt nước nhỏ trên cây cỏ, đôi khi được dùng để chỉ sự tươi mới hoặc thuần khiết ('the dew of youth'). Chỉ dùng như danh từ. Cụm thường gặp: 'morning dew', 'covered in dew'. Không nhầm lẫn với 'mist' (sương mù nhẹ) hay 'fog' (sương mù dày).

Examples

The grass was wet with dew this morning.

Sáng nay, cỏ ướt vì có **sương**.

I saw drops of dew on the flowers.

Tôi nhìn thấy giọt **sương** trên hoa.

Dew forms when the temperature drops at night.

**Sương** hình thành khi nhiệt độ giảm vào ban đêm.

By noon, all the dew had disappeared from the leaves.

Đến trưa, tất cả **sương** trên lá đã biến mất.

If you walk barefoot in the morning, be ready to feel the cool dew.

Nếu đi chân trần vào buổi sáng, bạn sẽ cảm thấy **sương** mát lạnh.

They say a field looks most beautiful just after the dew settles.

Người ta nói cánh đồng đẹp nhất là vừa khi **sương** vừa phủ xuống.