“devoted” in Vietnamese
Definition
Chỉ sự yêu thương, hỗ trợ và gắn bó sâu sắc, bền lâu với ai đó hoặc điều gì. Là sự trung thành và hết lòng vì người, việc hoặc lý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với cụm 'devoted to', ví dụ: 'devoted father', và mang sắc thái nồng ấm hơn 'committed'. Dùng cho người, mối quan hệ hoặc lý tưởng lâu dài; đôi khi nói về việc dành thời gian, công sức cho ai/cái gì.
Examples
You can tell she's a devoted teacher—her students really trust her.
Bạn có thể thấy cô ấy là một giáo viên **tận tâm**—học sinh rất tin tưởng cô.
Most of the episode is devoted to their first meeting.
Phần lớn tập phim được **dành riêng** cho buổi gặp đầu tiên của họ.
He is a devoted fan of the team.
Anh ấy là một người hâm mộ **tận tâm** của đội đó.
She is devoted to her children.
Cô ấy rất **tận tâm** với các con của mình.
This book is devoted to the history of jazz.
Cuốn sách này được **dành riêng** cho lịch sử nhạc jazz.
He's completely devoted to his work, sometimes too much.
Anh ấy hoàn toàn **tận tâm** với công việc, đôi lúc còn hơi quá mức.