“deviant” in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc hành vi khác biệt rõ rệt so với chuẩn mực hoặc quy định của xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các lĩnh vực tâm lý, xã hội học, pháp luật. Mang sắc thái trang trọng, tiêu cực, không dùng cho trường hợp thân mật hoặc tích cực.
Examples
His actions were considered deviant by many in the community.
Hành động của anh ấy bị nhiều người trong cộng đồng coi là **lệch lạc**.
The study focused on deviant behavior among teenagers.
Nghiên cứu tập trung vào hành vi **lệch lạc** của thanh thiếu niên.
A deviant path can sometimes lead to trouble.
Một con đường **khác thường** đôi khi có thể dẫn đến rắc rối.
She felt like a deviant just because she didn’t fit in with everyone else.
Cô ấy cảm thấy mình là một người **khác thường** chỉ vì không giống mọi người.
In strict cultures, even small differences are seen as deviant.
Ở những nền văn hóa nghiêm khắc, ngay cả khác biệt nhỏ cũng bị coi là **lệch lạc**.
Some artists are celebrated for their deviant ideas that challenge tradition.
Một số nghệ sĩ được ca ngợi vì những ý tưởng **khác thường** thách thức truyền thống.