develop” in Vietnamese

phát triển

Definition

Dần lớn lên, thay đổi hoặc trở nên tiến bộ hơn theo thời gian, hoặc làm cho cái gì đó như vậy. Cũng có thể chỉ việc tạo ra một kỹ năng, thói quen, sản phẩm hoặc ý tưởng dần dần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các lĩnh vực học thuật, kinh doanh, sức khoẻ và công nghệ: 'develop a skill', 'develop software', 'develop a disease', 'develop a plan'. Có thể là chủ động hoặc bị động tuỳ ngữ cảnh.

Examples

Children develop language skills very quickly.

Trẻ em **phát triển** kỹ năng ngôn ngữ rất nhanh.

The company wants to develop a new phone app.

Công ty muốn **phát triển** một ứng dụng điện thoại mới.

He developed a bad cough last week.

Anh ấy bị **phát triển** ho nặng vào tuần trước.

I’m trying to develop better study habits this year.

Năm nay tôi đang cố gắng **phát triển** thói quen học tập tốt hơn.

The story starts slow, but it really develops in the second half.

Câu chuyện bắt đầu chậm, nhưng thực sự **phát triển** ở nửa sau.

If we develop this idea a bit more, it could become a real business.

Nếu chúng ta **phát triển** ý tưởng này thêm một chút nữa, nó có thể trở thành một doanh nghiệp thực sự.