devastating” in Vietnamese

tàn khốchủy diệtgây tổn thương sâu sắc

Definition

Gây ra thiệt hại lớn, phá hủy nặng nề hoặc làm người ta bị tổn thương, đau buồn sâu sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh nghiêm trọng, cảm xúc mạnh như 'devastating news', 'devastating effect'. Không dùng cho chuyện nhỏ nhặt; đứng trước danh từ.

Examples

The earthquake had a devastating effect on the city.

Trận động đất đã gây ảnh hưởng **tàn khốc** cho thành phố.

She received the devastating news yesterday.

Cô ấy đã nhận tin **tàn khốc** vào ngày hôm qua.

The flood caused devastating damage to the farms.

Cơn lũ đã gây **tàn khốc** cho các trang trại.

It was devastating to hear that my friend was moving away.

Thật **đau lòng** khi nghe bạn tôi sẽ chuyển đi.

That was a devastating loss for the team.

Đó là một thất bại **tàn khốc** đối với đội.

Her words were so devastating that he didn’t know how to respond.

Những lời của cô ấy **quá đau lòng** khiến anh không biết phải đáp lại thế nào.