deuces” in Vietnamese

haideuces (chào tạm biệt, tiếng lóng)

Definition

‘Hai’ là lá bài số hai; còn ‘deuces’ cũng là từ lóng dùng để chào tạm biệt không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong bài, 'hai' luôn dùng ở dạng số nhiều. Sử dụng 'deuces' để tạm biệt chỉ phù hợp với bạn bè, không dùng cho hoàn cảnh trang trọng.

Examples

I have two deuces in my hand.

Tôi có hai lá **hai** trong tay.

He played the deuces and won.

Anh ấy đã đánh lá **hai** và thắng.

People sometimes say 'deuces' to mean goodbye.

Thỉnh thoảng người ta nói '**deuces**' để tạm biệt.

Alright, I’m out—deuces!

Được rồi, mình đi đây—**deuces**!

She flashed the peace sign and said 'deuces' as she left the party.

Cô ấy giơ tay làm ký hiệu peace và nói '**deuces**' khi rời bữa tiệc.

If you’re leaving, just throw up your hand and yell 'deuces'!

Nếu bạn rời đi, chỉ việc giơ tay lên và la '**deuces**'!