“deuces” in Indonesian
Definition
‘Hai’ là lá bài số 2 trong bộ bài; còn ‘deuces’ cũng là tiếng lóng chỉ cách nói chào tạm biệt một cách thân mật, không trang trọng.
Usage Notes (Indonesian)
Trong bài, từ này dùng ở dạng số nhiều; còn dùng ‘deuces’ để chào tạm biệt chỉ phù hợp với bạn bè, không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Examples
I have two deuces in my hand.
Tôi có hai lá **hai** trong tay.
He played the deuces and won.
Anh ấy đã đánh **hai** và thắng.
People sometimes say 'deuces' to mean goodbye.
Đôi khi mọi người nói '**deuces**' để chào tạm biệt.
Alright, I’m out—deuces!
Được rồi, mình đi nhé—**deuces**!
She flashed the peace sign and said 'deuces' as she left the party.
Cô ấy giơ ký hiệu peace và nói '**deuces**' khi rời khỏi bữa tiệc.
If you’re leaving, just throw up your hand and yell 'deuces'!
Nếu bạn đi, chỉ cần giơ tay lên và hét '**deuces**'!