“deuce” in Vietnamese
Definition
Trong tennis, 'deuce' là khi hai bên đều có 40 điểm và phải thắng cách biệt hai điểm. Ngoài ra, nó còn chỉ số hai trên lá bài hoặc xúc xắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông dụng nhất trong tennis ('ở deuce', 'đạt đến deuce'). Khi nói về bài/xúc xắc, chỉ số hai cụ thể. Nghĩa 'quỷ dữ' hầu như không còn dùng.
Examples
He drew a deuce from the deck.
Anh ấy rút lá **hai** từ bộ bài.
She rolled a deuce with the dice.
Cô ấy đã lắc được **hai** với xúc xắc.
After several long rallies, the game kept going back to deuce.
Sau vài pha bóng lâu, trận đấu liên tục quay lại **deuce**.
You need two points in a row to win from deuce.
Bạn cần ghi hai điểm liên tiếp để thắng từ **deuce**.
It's rare to hear someone use 'deuce' for 'the devil' nowadays.
Hiếm ai còn dùng '**deuce**' với nghĩa 'ác quỷ' hiện nay.
The score is deuce in the tennis match.
Tỷ số hiện là **deuce** trong trận tennis.