“detox” in Vietnamese
Definition
Thải độc là quá trình loại bỏ các chất độc hại ra khỏi cơ thể, thường áp dụng khi cai nghiện chất gây nghiện hoặc để cải thiện sức khỏe.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thải độc' hay dùng trong lĩnh vực sức khỏe, làm đẹp và cai nghiện. Trong đời sống, còn nói đến các chế độ ăn, uống giúp làm sạch cơ thể tạm thời.
Examples
I'm doing a detox to feel healthier.
Tôi đang làm **thải độc** để cảm thấy khỏe hơn.
He went to a clinic for detox after drinking too much.
Anh ấy đã đến phòng khám để **thải độc** sau khi uống quá nhiều rượu.
Some people try a juice detox for a few days.
Một số người thử **thải độc** bằng nước ép trong vài ngày.
After the holidays, everyone seems to talk about doing a detox to reset.
Sau kỳ nghỉ, ai cũng nói về việc làm **thải độc** để làm mới lại cơ thể.
His doctor recommended a medical detox to help him quit drugs safely.
Bác sĩ của anh ấy khuyên nên làm **thải độc y tế** để cai nghiện một cách an toàn.
Sometimes, a weekend detox means just turning off your phone and relaxing.
Đôi khi, **thải độc** cuối tuần chỉ đơn giản là tắt điện thoại và thư giãn.