determining” in Vietnamese

xác địnhquyết định

Definition

Tìm ra hoặc quyết định điều gì đó thông qua tính toán, điều tra, hoặc đánh giá.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. Thường đi kèm với các từ như 'yếu tố quyết định', 'tiêu chí', 'giá trị', 'vai trò'. Giao tiếp hàng ngày nên dùng 'quyết định' hoặc 'tìm ra'.

Examples

His attitude was a big part in determining the team's mood.

Thái độ của anh ấy đóng vai trò lớn trong việc **quyết định** tâm trạng của cả đội.

We are determining the best time to meet.

Chúng tôi đang **xác định** thời gian tốt nhất để gặp nhau.

She is determining the correct answer to the question.

Cô ấy đang **xác định** đáp án đúng cho câu hỏi.

Scientists are determining the cause of the disease.

Các nhà khoa học đang **xác định** nguyên nhân của căn bệnh.

Cost is often the determining factor in big decisions.

Chi phí thường là yếu tố **quyết định** trong các quyết định lớn.

They're still determining whether they can approve your application.

Họ vẫn đang **xác định** xem có thể chấp thuận đơn của bạn hay không.