“determines” in Vietnamese
Definition
Khi một điều gì đó gây ra hoặc quyết định điều gì khác xảy ra, hoặc đưa ra quyết định chính thức. Cũng có thể có nghĩa là xác định sau khi xem xét các dữ kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, khoa học hoặc học thuật. Không dùng để chỉ quyết định cá nhân, mà là nguyên nhân, ảnh hưởng hoặc quyết định chính thức.
Examples
The winner of the race determines who gets the trophy.
Người thắng cuộc đua sẽ **quyết định** ai nhận cúp.
Age often determines the price of an antique.
Tuổi thường **quyết định** giá trị của đồ cổ.
A judge determines if the law was broken.
Thẩm phán **xác định** luật có bị vi phạm hay không.
Your attitude really determines how well you do in life.
Thái độ của bạn thật sự **quyết định** mức độ thành công trong cuộc sống.
Salary alone rarely determines job satisfaction.
Chỉ lương thôi thì hiếm khi **quyết định** mức độ hài lòng với công việc.
The weather determines if we go hiking this weekend.
Thời tiết **quyết định** chúng tôi có đi leo núi vào cuối tuần này không.