“determined” in Vietnamese
Definition
Khi ai đó quyết tâm, họ rất kiên trì làm một việc dù gặp khó khăn. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ điều gì đã được quyết định một cách chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để miêu tả thái độ tích cực: 'She is determined to win.' Cấu trúc hay gặp: 'determined to + động từ'. Trong văn cảnh kỹ thuật/chính thức, cũng dùng nghĩa 'được quyết định'.
Examples
She is determined to learn English this year.
Cô ấy **quyết tâm** học tiếng Anh trong năm nay.
He gave me a determined look and said no.
Anh ấy nhìn tôi với ánh mắt **quyết tâm** và nói không.
The winner will be determined tomorrow.
Người chiến thắng sẽ được **quyết định** vào ngày mai.
Even after failing twice, she's still determined to start her own business.
Dù đã thất bại hai lần, cô ấy vẫn **quyết tâm** tự mở doanh nghiệp.
You can tell he's determined—once he sets a goal, he doesn't quit.
Có thể thấy anh ấy rất **quyết tâm**—một khi đã đặt mục tiêu là không bỏ cuộc.
It hasn't been determined yet whether the event will happen indoors or outside.
Vẫn chưa **được quyết định** là sự kiện sẽ tổ chức trong nhà hay ngoài trời.