“detachment” in Vietnamese
Definition
Sự tách rời là trạng thái không gắn bó hay không bị cuốn vào về mặt cảm xúc. Ngoài ra, từ này còn chỉ một đơn vị quân nhỏ được giao nhiệm vụ đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng khi nói về sự bình thản, không dính líu cảm xúc (“a sense of detachment”, “emotional detachment”). Trong quân sự, là đội nhỏ được phái đi. Đừng nhầm với “department” (phòng, ban).
Examples
Sometimes, a little detachment from your emotions can help you think more clearly.
Đôi khi một chút **sự tách rời** khỏi cảm xúc sẽ giúp bạn suy nghĩ rõ ràng hơn.
The general ordered a detachment to secure the area before the main troops arrived.
Tướng lĩnh đã ra lệnh cho một **đội quân biệt phái** đảm bảo an ninh khu vực trước khi quân chính đến.
He showed great detachment in the difficult situation.
Anh ấy đã thể hiện **sự tách rời** tuyệt vời trong tình huống khó khăn.
A small detachment of soldiers was sent to the border.
Một **đội quân biệt phái** nhỏ đã được cử đến biên giới.
Meditation can help you achieve detachment from your worries.
Thiền có thể giúp bạn đạt được **sự tách rời** khỏi những lo lắng của mình.
She answered the questions with a calm detachment that surprised everyone.
Cô ấy đã trả lời các câu hỏi với **sự thờ ơ** bình thản khiến mọi người ngạc nhiên.