detached” in Vietnamese

khách quandửng dưngnhà riêng lẻ

Definition

Chỉ người không có cảm xúc hay không liên quan cá nhân, giữ thái độ khách quan. Cũng dùng để chỉ nhà đứng riêng, không chung tường với nhà khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'remain detached' dùng để chỉ việc giữ khách quan hoặc không dính líu tình cảm. Trong bất động sản, 'detached house' là nhà riêng biệt. Không nên dùng thay cho 'disconnected'.

Examples

He spoke in a detached way about the problem.

Anh ấy nói về vấn đề này một cách **khách quan**.

She tried to stay detached during the argument.

Cô ấy cố gắng giữ **khách quan** trong lúc tranh cãi.

They live in a detached house near the park.

Họ sống trong một **nhà riêng lẻ** gần công viên.

It's hard to stay detached when your friends are involved.

Thật khó để giữ **khách quan** khi bạn bè mình liên quan.

People say he’s a bit detached, but he just likes to keep things professional.

Mọi người nói anh ấy hơi **dửng dưng**, nhưng thật ra anh ấy chỉ thích giữ sự chuyên nghiệp.

His advice was helpful because he was completely detached.

Lời khuyên của anh ấy hữu ích vì anh ấy hoàn toàn **khách quan**.