“destroyed” in Vietnamese
Definition
Làm hỏng hoặc phá huỷ hoàn toàn một vật hoặc điều gì đó, khiến nó không còn tồn tại hoặc sử dụng được. Cũng có thể dùng cho việc phá huỷ tinh thần, niềm tin hoặc kế hoạch.
Usage Notes (Vietnamese)
'destroyed' thích hợp dùng khi mức độ phá hoại rất nghiêm trọng, mạnh hơn 'làm hư' hay 'làm đau'. Cũng có thể dùng nghĩa bóng chỉ sự kiệt sức hoặc thua cuộc hoàn toàn.
Examples
The fire destroyed the old house.
Ngọn lửa đã **phá hủy** ngôi nhà cũ.
The storm destroyed many trees in the park.
Cơn bão đã **phá huỷ** nhiều cây trong công viên.
That news destroyed her confidence.
Tin đó đã **huỷ hoại** sự tự tin của cô ấy.
I was absolutely destroyed after working all weekend.
Tôi đã **kiệt sức** hoàn toàn sau khi làm việc cả cuối tuần.
Their team got destroyed in the final.
Đội họ đã bị **đánh bại hoàn toàn** trong trận chung kết.
One stupid mistake destroyed all our progress.
Một sai lầm ngớ ngẩn đã **phá hủy** toàn bộ tiến trình của chúng tôi.