desperately” in Vietnamese

một cách tuyệt vọnghết sức

Definition

Diễn tả hành động khi không còn hi vọng, hoặc rất cần thiết, thường với cảm xúc mãnh liệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với động từ như 'need', 'try', 'want', 'look for' để nhấn mạnh sự cấp bách và quyết liệt.

Examples

He was desperately hoping for good news, but the call never came.

Anh ấy **hy vọng tuyệt vọng** vào tin tốt, nhưng cuộc gọi không bao giờ đến.

She desperately needs help.

Cô ấy **rất cần thiết** sự giúp đỡ.

He was desperately looking for his keys.

Anh ấy **tuyệt vọng** tìm chìa khóa của mình.

We desperately want to go home.

Chúng tôi **rất muốn** về nhà.

She desperately tried to avoid making a mistake during the exam.

Cô ấy **hết sức** cố tránh mắc lỗi trong kỳ thi.

After losing his job, he was desperately trying to find any work he could get.

Sau khi mất việc, anh ấy **tuyệt vọng** tìm bất cứ công việc nào có thể.