“desperately” in Indonesian
Definition
Miêu tả việc làm gì đó trong tình thế tuyệt vọng hoặc cực kỳ cần thiết, không còn lựa chọn nào khác.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng với các động từ như 'need', 'try', 'want', 'look for' để nhấn mạnh cảm xúc mãnh liệt hoặc cấp bách hơn cả 'urgently'.
Examples
He was desperately hoping for good news, but the call never came.
Anh ấy **tuyệt vọng** hy vọng vào tin tốt, nhưng cuộc gọi không bao giờ đến.
She desperately needs help.
Cô ấy **rất tuyệt vọng** cần sự giúp đỡ.
He was desperately looking for his keys.
Anh ta **tuyệt vọng** tìm kiếm chìa khóa của mình.
We desperately want to go home.
Chúng tôi **rất khao khát** được về nhà.
She desperately tried to avoid making a mistake during the exam.
Cô ấy đã **tuyệt vọng** cố gắng không phạm lỗi trong kỳ thi.
After losing his job, he was desperately trying to find any work he could get.
Sau khi bị mất việc, anh ấy **tuyệt vọng** cố tìm bất cứ việc gì có thể làm.