despair” in Vietnamese

tuyệt vọng

Definition

Cảm giác hoàn toàn không còn hy vọng và tin rằng mọi thứ sẽ không thể tốt lên. Thường diễn tả sự tuyệt vọng sâu sắc khi đối mặt với khó khăn lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong trường hợp nghiêm trọng, cảm xúc cao độ. Các mẫu thường gặp như 'trong tuyệt vọng', 'đắm chìm trong tuyệt vọng'. Tuyệt vọng mạnh hơn buồn bã hay thất vọng thông thường.

Examples

She looked at the damage in despair.

Cô ấy nhìn thiệt hại trong **tuyệt vọng**.

After losing his job, he felt deep despair.

Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy **tuyệt vọng** sâu sắc.

Don't despair; we can still find a solution.

Đừng **tuyệt vọng**; chúng ta vẫn có thể tìm ra giải pháp.

He sank into despair when the doctors said there was nothing more they could do.

Khi bác sĩ nói không còn cách nào khác, anh ấy chìm vào **tuyệt vọng**.

I know things look bad right now, but don't despair just yet.

Tôi biết mọi thứ trông tệ lúc này, nhưng đừng **tuyệt vọng** quá sớm.

There was a note of despair in her voice that I couldn't ignore.

Có một chút **tuyệt vọng** trong giọng nói của cô ấy mà tôi không thể phớt lờ.