deserved” in Vietnamese

xứng đáng

Definition

Nhận được điều gì đó vì hành động, phẩm chất hoặc hoàn cảnh khiến điều đó trở nên công bằng hoặc hợp lý. Thường dùng cho phần thưởng hoặc phê bình.

Usage Notes (Vietnamese)

'deserved' thường dùng cho những kết quả như phần thưởng, lời khen, chỉ trích hoặc nghỉ ngơi. Khác với 'earned' nhấn mạnh sự công bằng/chính đáng chứ không chỉ là làm việc chăm chỉ.

Examples

She got a deserved prize for her hard work.

Cô ấy nhận được phần thưởng **xứng đáng** cho sự chăm chỉ của mình.

After the game, the team took a deserved rest.

Sau trận đấu, cả đội đã nghỉ ngơi **xứng đáng**.

His rude comment got a deserved response from the teacher.

Câu trả lời của giáo viên dành cho bình luận thô lỗ đó thật **xứng đáng**.

Honestly, that promotion was deserved—she’s been carrying the whole team.

Thực sự mà nói, sự thăng chức đó rất **xứng đáng**—cô ấy đã gánh cả đội.

The criticism was deserved, but the way they said it was too harsh.

Lời phê bình đó là **xứng đáng**, nhưng cách họ nói thì quá gay gắt.

You’ve had a rough week, so this quiet weekend feels deserved.

Tuần qua của bạn thật vất vả, nên cuối tuần yên tĩnh này thật **xứng đáng**.