“derived” in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó được nói là bắt nguồn hoặc được lấy từ thứ khác khi nó có nguồn gốc hoặc phát triển từ điều gì đó đã có trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các văn bản học thuật, khoa học, kỹ thuật, và thường đi với 'from' (ví dụ: 'derived from'). Ít dùng trong văn nói hằng ngày.
Examples
Many English words are derived from Latin.
Nhiều từ tiếng Anh **bắt nguồn** từ tiếng Latinh.
The flavor of this tea is derived from natural herbs.
Hương vị của loại trà này **bắt nguồn** từ các loại thảo mộc tự nhiên.
Plastic is derived from oil.
Nhựa **được lấy từ** dầu mỏ.
The idea for our project was derived from a real-life problem we noticed.
Ý tưởng cho dự án của chúng tôi **bắt nguồn** từ một vấn đề thực tế mà chúng tôi nhận thấy.
This medicine is derived from plants instead of chemicals.
Thuốc này **được lấy từ** thực vật chứ không phải hóa chất.
Most modern music genres are derived from earlier styles.
Hầu hết các thể loại nhạc hiện đại đều **bắt nguồn** từ những phong cách trước đó.