depths” in Vietnamese

đáy sâunơi sâu thẳm

Definition

Phần sâu nhất của một vật gì đó, như đại dương, rừng hoặc cảm xúc. Có thể dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với 'the', thường ở dạng số nhiều ('the depths of...'). Dùng cho nơi khó thấy tận cùng hoặc các cảm xúc, ý tưởng sâu sắc. Dạng số ít ít phổ biến, chủ yếu dùng kỹ thuật.

Examples

We couldn't see the bottom in the depths of the lake.

Chúng tôi không thể nhìn thấy đáy ở **đáy sâu** của hồ.

The treasure was hidden in the depths of the cave.

Kho báu được giấu ở **nơi sâu thẳm** của hang động.

He felt alone in the depths of winter.

Anh ấy cảm thấy cô đơn trong **đáy sâu** của mùa đông.

Scientists study the depths of the ocean to discover new creatures.

Các nhà khoa học nghiên cứu **đáy sâu** đại dương để khám phá loài mới.

She was lost in the depths of her thoughts during the meeting.

Cô ấy đã lạc trong **nơi sâu thẳm** của suy nghĩ mình khi họp.

Even in the depths of despair, he never gave up hope.

Ngay cả trong **đáy sâu tuyệt vọng**, anh ấy vẫn không từ bỏ hy vọng.