“deploy” in Vietnamese
Definition
Sắp xếp hoặc gửi người/vật đến vị trí để sẵn sàng sử dụng, thường áp dụng cho quân đội, thiết bị, hoặc công nghệ mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng, kỹ thuật, dùng nhiều trong quân đội, công nghệ, kinh doanh như 'deploy troops', 'deploy app'. Nói thân mật có thể dùng 'cài đặt', 'gửi đi'. Danh từ là 'deployment'.
Examples
We need to deploy more resources to solve the problem.
Chúng ta cần **triển khai** thêm nguồn lực để giải quyết vấn đề này.
Let's deploy this solution and see if it fixes the issue.
Hãy **triển khai** giải pháp này và xem nó có khắc phục được không.
The company will deploy new computers next week.
Công ty sẽ **triển khai** máy tính mới vào tuần sau.
The army deployed its troops near the border.
Quân đội đã **triển khai** quân gần biên giới.
It took hours to deploy the new software to all employees.
Mất nhiều giờ để **triển khai** phần mềm mới cho tất cả nhân viên.
They're planning to deploy emergency teams to the area after the storm.
Họ dự định **điều động** đội cứu hộ đến khu vực sau cơn bão.