“delusions” in Vietnamese
Definition
Niềm tin sai lầm bền vững, không dựa trên thực tế, thường thấy ở bệnh tâm thần. Người có ảo tưởng tin điều đó dù có bằng chứng ngược lại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Delusions' thường dùng trong y học, đặc biệt tâm thần học. Thường gặp: 'delusions of grandeur', 'paranoid delusions'. Không nên nhầm với 'illusions' (ảo giác hình ảnh) hoặc 'hallucinations' (ảo giác thực sự).
Examples
People with schizophrenia often have delusions.
Người bị tâm thần phân liệt thường có **ảo tưởng**.
He suffers from delusions that he is being followed.
Anh ấy bị **ảo tưởng** rằng mình đang bị theo dõi.
Her delusions made it difficult for her to trust others.
**Ảo tưởng** của cô ấy khiến cô khó tin người khác.
He was living with delusions of being a secret agent.
Anh ấy sống với **ảo tưởng** mình là điệp viên bí mật.
Her delusions led her to accuse friends of spying on her.
**Ảo tưởng** khiến cô tố bạn bè theo dõi mình.
It was clear his delusions were affecting his daily life.
Rõ ràng là **ảo tưởng** của anh đang ảnh hưởng đến cuộc sống thường ngày.