“delicate” in Vietnamese
Definition
Nếu một vật gì đó tinh tế thì nó dễ bị hỏng, có vẻ ngoài mềm mại hoặc cần xử lý cẩn thận vì tình huống nhạy cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với vật thể ('da tinh tế', 'vải tinh tế'), hương vị ('vị tinh tế') hoặc tình huống ('vấn đề tế nhị'). Khi nói về chủ đề nhạy cảm, cần chú ý khi diễn đạt.
Examples
Be careful with that glass vase. It's very delicate.
Cẩn thận với chiếc bình thủy tinh đó. Nó rất **tinh tế**.
This baby has delicate skin.
Em bé này có làn da **tinh tế**.
We need a delicate touch to fix this old painting.
Chúng ta cần một bàn tay **tinh tế** để sửa bức tranh cổ này.
It's a delicate subject, so let's choose our words carefully.
Đây là một chủ đề **tinh tế**, nên hãy chọn lời nói cẩn thận.
The sauce has a delicate flavor that goes well with fish.
Nước sốt này có hương vị **tinh tế** rất hợp với cá.
She handled the delicate situation better than anyone expected.
Cô ấy đã xử lý tình huống **tinh tế** này tốt hơn mong đợi.