deliberately” in Vietnamese

cố ýmột cách có chủ đích

Definition

Khi bạn làm điều gì đó cố ý, tức là bạn chủ động thực hiện với mục đích rõ ràng, không phải do vô tình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi ai đó gây ra vấn đề: 'He deliberately ignored me.' Ngoài ra có thể nói đến sự cẩn trọng có chủ đích: 'a deliberately simple design.' Không giống 'eventually' hay 'carefully' nói chung.

Examples

He did not break the cup deliberately.

Anh ấy không làm vỡ chiếc cốc **cố ý**.

The teacher deliberately spoke slowly.

Giáo viên **cố ý** nói chậm.

She deliberately left the door open.

Cô ấy đã **cố ý** để cửa mở.

Are you deliberately trying to annoy me?

Bạn có **cố ý** chọc tức tôi không?

The movie is deliberately confusing at first.

Bộ phim này lúc đầu **cố ý** gây rối.

She deliberately kept her answer short.

Cô ấy **cố ý** trả lời ngắn gọn.