deli” in Vietnamese

cửa hàng đồ ăn chế biến sẵn

Definition

Deli là cửa hàng hoặc khu vực trong siêu thị bán các món ăn chế biến sẵn như bánh mì kẹp, thịt nguội, phô mai và salad. Trong tiếng Anh Mỹ, “deli” là viết tắt của “delicatessen.”

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này phổ biến ở Mỹ, dùng cho cửa hàng nhỏ bán thức ăn chế biến sẵn hoặc khu vực tương tự trong siêu thị. Không chỉ một nhà hàng đầy đủ.

Examples

I'm going to the deli to get a sandwich.

Tôi sẽ đi đến **cửa hàng đồ ăn chế biến sẵn** để mua bánh mì kẹp.

You can buy fresh cheese at the deli.

Bạn có thể mua phô mai tươi ở **cửa hàng đồ ăn chế biến sẵn**.

There is a new deli near my office.

Có một **cửa hàng đồ ăn chế biến sẵn** mới gần văn phòng tôi.

Let's grab lunch at the deli across the street.

Ăn trưa ở **cửa hàng đồ ăn chế biến sẵn** đối diện nhé.

The deli makes the best potato salad in town.

**Cửa hàng đồ ăn chế biến sẵn** đó làm món salad khoai tây ngon nhất thành phố.

After work, I like to stop by the deli for a quick bite.

Sau giờ làm, tôi thích ghé qua **cửa hàng đồ ăn chế biến sẵn** ăn nhanh.